| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
GF-112G
GAOFE
Tổng quan
Nhãn PET thông thường GF-112G là giải pháp ghi nhãn hiệu quả và đáng tin cậy được thiết kế đặc biệt cho ngành công nghiệp dược phẩm và thiết bị y tế. Được làm từ vật liệu PET (Polyethylene Terephthalate) thông thường chất lượng cao, nhãn này kết hợp độ ổn định vật lý tuyệt vời với khả năng in rõ ràng, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để đánh dấu thông tin quan trọng trên các bao bì dược phẩm và sản phẩm y tế khác nhau. Nó tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn liên quan đến ngành, đảm bảo rằng các chi tiết chính như tên sản phẩm, thông số kỹ thuật và ngày hết hạn vẫn rõ ràng và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển, bảo quản và sử dụng. Dù được áp dụng cho chai thuốc, hộp thuốc, ống tiêm hoặc khẩu trang y tế, nhãn GF-112G đều mang lại hiệu suất ổn định để bảo vệ an toàn thuốc và tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Tính năng:
Độ bền tuyệt vời: Chất nền PET chống ẩm, dầu và ăn mòn hóa học nói chung, đồng thời duy trì độ ổn định kích thước tốt mà không bị biến dạng, đảm bảo nhãn vẫn nguyên vẹn trong môi trường lưu trữ thông thường.
Khả năng in rõ ràng: Bề mặt nhẵn của nhãn cho phép in văn bản, mã vạch và logo độ phân giải cao, đảm bảo rằng thông tin như lô sản xuất và số phê duyệt rõ ràng, dễ nhận biết và quét.
Độ bám dính mạnh: Được trang bị chất kết dính nhạy áp lực chất lượng cao, nó có thể bám chắc vào nhiều chất nền khác nhau như nhựa, thủy tinh và giấy, ngăn ngừa bong tróc hoặc rơi ra trong quá trình sử dụng.
Hiệu quả về chi phí: Là nhãn PET thông thường, nó cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, đáp ứng nhu cầu ghi nhãn quy mô lớn của các doanh nghiệp dược phẩm và thiết bị y tế mà không cần đầu tư quá nhiều ngân sách.
Khả năng thích ứng với quy định: Tuân thủ các yêu cầu ghi nhãn thông tin của ngành dược phẩm, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tuân thủ các hoạt động kiểm tra theo quy định và quản lý truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Bao bì dược phẩm: Dùng để dán nhãn chai thuốc (viên nén, viên nang, nước uống) và hộp thuốc, ghi rõ tên thuốc, thành phần, quy cách, cách sử dụng, liều lượng, ngày sản xuất, ngày hết hạn, số phê duyệt để đảm bảo an toàn cho thuốc.
Thiết bị y tế dùng một lần: Áp dụng cho ống tiêm, bộ truyền dịch và khẩu trang y tế, đánh dấu tên sản phẩm, model, số lô sản xuất, ngày khử trùng và thời hạn hiệu lực để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn khi sử dụng.
Vật tư y tế: Được sử dụng để xác định băng vết thương, chai khử trùng và tăm bông y tế, giúp quản lý tồn kho sản phẩm và theo dõi lưu thông.
Sản phẩm phụ trợ y sinh: Dán nhãn chai thuốc thử và hộp đựng mẫu trong xét nghiệm y tế, đảm bảo ghi chép và theo dõi chính xác các thông tin liên quan đến xét nghiệm.
Zebra ZT410 (độ phân giải cao 300dpi)
Độ phân giải 300dpi+: Đảm bảo in rõ ràng các phông chữ nhỏ, mã vạch và mã QR (ví dụ: nhãn PCB).
Cảm biến kim loại: Phát hiện chính xác độ dày nhãn PET (0,05–0,1mm).
Bảo vệ công nghiệp: Chống bụi và chống nhiễu, phù hợp với môi trường nhà xưởng.
Ruy băng nhựa GAOFE TR4032B (https://www.dggaofe.com/Resin Ribbon TR4032B - Mua sản phẩm ribbon Resin trên GAOFE https://www.dggaofe.com/Resin-Ribbon-TR4032B-pd551383948.html )
khả năng chịu nhiệt độ: -40°C đến 150°C (thích hợp với môi trường điện tử khắc nghiệt).
Kháng hóa chất: Chịu được các chất tẩy rửa như cồn và axeton.
Độ bền: Văn bản/mã vạch vẫn có thể đọc được trong hơn 10 năm (đáp ứng các yêu cầu chứng nhận UL/CE).
| KHÔNG | tên | người mẫu | màu sắc |
| 1 | Nhãn polyester mờ | GF-114G | trắng |
| 2 | chất kết dính mạnh Matte polyester | B-471G | trắng |
| 3 | chất kết dính mạnh mẽ polyester bóng | GF-7871G | trắng |
| 4 | Nhãn PET chống tĩnh điện | B-796G | trắng |
| 5 | Nhãn chống cháy | B-912G | trắng |
Đặc điểm kỹ thuật:
TÊN BÀI VIẾT |
50 # thú cưng |
|||
KẾT CẤU |
|
bề mặt PET |
||
KEO ARCYLIC |
||||
Giấy thủy tinh |
||||
VẬT LIỆU BỀ MẶT |
LÓT |
|||
TÊN BÀI VIẾT |
50 # thú cưng |
TÊN BÀI VIẾT |
Giấy thủy tinh |
|
ĐỘ DÀY mm |
0,050±0,002 |
ĐỘ DÀY mm |
0,062±0,005 |
|
BASICWETGHTg/ |
70±5 |
BASICWETGHT g/ |
80±5 |
|
THÀNH PHẦN |
Polyester |
THÀNH PHẦN |
cây thông |
|
MÀU SẮC |
Màu trắng bóng |
MÀU SẮC |
Trắng |
|
MỊN MÀNG |
TỐT |
MỊN MÀNG |
TỐT |
|
KHẢ NĂNG IN |
TỐT |
CẮT KHUÔN |
TỐT |
|
KEO NHẠY CẢM ÁP LỰC |
||||
ĐẾ KEO |
KEO ARCYLIC |
HOLDNIGPOWER |
>24h |
|
ĐỘ DÀY mm |
0,020±0,005 |
NHIỆT ĐỘ |
'-5oC~135oC' |
|
TACK BAN ĐẦU |
≥7 # |
WERTHERING |
12 tháng |
|
DÍNH 180° |
1,0kg/năm |
KHÁNG LẠNH |
TỐT |
|
Lưu ý: dữ liệu trên được phòng thí nghiệm kiểm tra nhiều lần. Vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi để biết thêm thông tin. |
||||
Tuổi thọ: 24 tháng |
||||
Bảo quản: nhiệt độ phòng 25oC, độ ẩm 30% -70%, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp. |
||||